✔️Bảng Giá Thi Công Nội Thất Mới Nhất 2026 — Chi Tiết Từng Hạng Mục
Bạn đang lên kế hoạch thi công nội thất cho ngôi nhà nhưng chưa biết chi phí thực sự là bao nhiêu? Bạn lo ngại gặp tình trạng "báo giá một đằng, phát sinh một nẻo"? Đó là nỗi lo chung của hầu hết gia chủ khi bắt đầu hành trình hoàn thiện không gian sống.
Hiểu được điều đó, Nội Thất Anh Khoa — đơn vị sản xuất và thi công nội thất gỗ công nghiệp có xưởng trực tiếp tại TP.HCM — tổng hợp bảng giá thi công nội thất mới nhất 2026 chi tiết từng hạng mục. Từ phòng ngủ, phòng khách đến phòng bếp, mỗi sản phẩm đều được liệt kê rõ ràng về kích thước, chất liệu và đơn giá để bạn dễ dàng tham khảo và chủ động ngân sách.
Bảng giá thi công nội thất được tính như thế nào?
Trước khi đi vào các bảng giá cụ thể, bạn cần hiểu rõ cách tính giá nội thất gỗ công nghiệp để tránh nhầm lẫn khi so sánh giữa các đơn vị.
Đơn giá theo m2 và mét dài khác nhau ra sao?
Tại Nội Thất Anh Khoa, giá sản phẩm được tính theo hai phương thức chính:
- Theo mét vuông (m2): Áp dụng cho tủ quần áo, tủ cầu thang, vách ngăn, tủ giày kịch trần, tủ rượu,... Công thức: Chiều ngang × Chiều cao × Đơn giá + Phụ kiện (nếu có) = Tổng chi phí.
- Theo mét dài (md): Áp dụng cho tủ bếp, đá bếp, phụ kiện LED,... Công thức: Chiều ngang × Đơn giá + Phụ kiện (nếu có) = Tổng chi phí.
- Theo cái: Áp dụng cho giường ngủ, tủ giày kích thước tiêu chuẩn, tủ quần áo kích thước cố định.
Hiểu rõ đơn vị tính giúp bạn dự toán chính xác hơn và dễ so sánh giữa các nhà cung cấp.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá thi công nội thất?
Giá thành sản phẩm nội thất phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Chất liệu lõi gỗ: Gỗ MDF lõi xanh (chống ẩm) đắt hơn lõi thường khoảng 200.000 – 300.000 đ/m2.
- Bề mặt hoàn thiện: Melamine giá hợp lý nhất → Sơn 2K → Acrylic (bóng gương, cao cấp nhất).
- Kích thước: Sản phẩm kích thước theo yêu cầu thường tính theo m2, giá linh hoạt hơn kích thước tiêu chuẩn.
- Thiết kế và chi tiết: Hoa văn CNC, cánh kính XINGFA, LED trang trí sẽ phát sinh thêm chi phí.
- Phụ kiện: Bản lề, ray trượt, tay nắm cao cấp ảnh hưởng trực tiếp đến tổng giá.
Mẹo tiết kiệm: Để tối ưu ngân sách, bạn có thể chọn lõi thường + bề mặt Melamine cho các vị trí ít tiếp xúc nước, và dùng lõi xanh hoặc chất liệu nhựa cho khu vực bếp, phòng tắm.
Bảng giá nội thất phòng ngủ gỗ công nghiệp gồm những gì?
Phòng ngủ là không gian cá nhân quan trọng nhất. Dưới đây là báo giá nội thất phòng ngủ tại Nội Thất Anh Khoa, cập nhật mới nhất 2026.
Bảng giá tủ quần áo gỗ công nghiệp bao nhiêu?
Tủ quần áo kích thước tiêu chuẩn:
|
Kích thước (Ngang × Cao) |
Chất liệu |
ĐVT |
Đơn giá (VNĐ) |
|
120 × 200 cm |
MDF Lõi thường / Lõi xanh |
Cái |
4.150.000 – 4.650.000 |
|
140 × 200 cm |
MDF Lõi thường / Lõi xanh |
Cái |
4.550.000 – 5.050.000 |
|
160 × 200 cm |
MDF Lõi thường / Lõi xanh |
Cái |
4.950.000 – 5.450.000 |
|
180 × 200 cm |
MDF Lõi thường / Lõi xanh |
Cái |
5.450.000 – 5.950.000 |
|
200 × 200 cm |
MDF Lõi thường / Lõi xanh |
Cái |
5.950.000 – 6.450.000 |
Tủ quần áo theo yêu cầu:
|
Phân loại |
Chất liệu |
ĐVT |
Đơn giá (VNĐ) |
|
Kích thước theo yêu cầu (sâu ≤ 60cm) |
MDF phủ Melamine – Lõi thường |
m2 |
2.100.000 |
|
Kích thước theo yêu cầu (sâu ≤ 60cm) |
MDF phủ Melamine – Lõi xanh |
m2 |
2.400.000 |
|
Cánh kính khung XINGFA |
Khung gỗ MDF, cánh kính XINGFA |
m2 |
3.500.000 – 3.800.000 |
|
Cánh sơn 2K |
MDF Lõi thường / Lõi xanh |
m2 |
2.400.000 – 2.700.000 |
| Cánh pano (Tân cổ điển) | MDF Lõi thường / Lõi xanh | m2 | 2.800.000 - 3.100.000 |
| Cánh Acrylic (Bóng gương) | MDF Lõi thường / Lõi xanh | m2 | 3.200.000 - 3.500.000 |
***Lưu ý: Tủ áo sử dụng gỗ Ba Thanh, An Cường vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá chi tiết.
Giường ngủ gỗ công nghiệp có giá từ bao nhiêu?
|
Phân loại giường ngủ |
1m2 × 2m |
1m4 × 2m |
1m6 × 2m |
1m8 × 2m |
|
Không có ngăn kéo |
2.400.000 |
2.600.000 |
2.800.000 |
3.000.000 |
|
Có 2 ngăn kéo |
2.800.000 |
3.000.000 |
3.200.000 |
3.400.000 |
|
Kệ đầu giường / Đầu kệ xéo |
2.900.000 |
3.100.000 |
3.300.000 |
3.500.000 |
|
Nệm đầu giường |
2.900.000 |
3.100.000 |
3.300.000 |
3.500.000 |
|
Kệ nệm đầu giường |
3.350.000 |
3.550.000 |
3.750.000 |
3.950.000 |
|
Phối sọc đầu giường |
2.600.000 |
2.800.000 |
3.000.000 |
3.200.000 |
|
Chân cao |
2.600.000 |
2.800.000 |
3.000.000 |
3.200.000 |
|
Bệt |
1.850.000 |
2.150.000 |
2.300.000 |
2.450.000 |
|
Ngăn chứa nâng hạ thông minh |
3.400.000 |
3.600.000 |
3.800.000 |
4.000.000 |
***Lưu ý: Giường ngủ sử dụng gỗ MDF lõi xanh, Ba Thanh, An Cường vui lòng liên hệ trực tiếp.
Với mức giá từ 1.850.000đ cho giường bệt đến 4.000.000đ cho giường nâng hạ thông minh, Nội Thất Anh Khoa mang đến nhiều lựa chọn phù hợp với mọi ngân sách. Giường ngăn chứa nâng hạ đặc biệt phù hợp cho căn hộ chung cư diện tích nhỏ — vừa ngủ vừa có thêm không gian lưu trữ thông minh.
Bảng giá bàn trang điểm gỗ công nghiệp là bao nhiêu?
Đây là hạng mục nhiều gia chủ quan tâm nhưng ít đơn vị công khai báo giá. Tại Nội Thất Anh Khoa, bàn trang điểm được sản xuất theo yêu cầu với mức giá tham khảo:
|
Phân loại |
Chất liệu |
Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
|
Bàn trang điểm treo tường (60–80cm) |
MDF phủ Melamine |
1.500.000 – 2.200.000 |
|
Bàn trang điểm có tủ ngăn kéo |
MDF phủ Melamine |
2.200.000 – 3.500.000 |
|
Bàn trang điểm tích hợp kệ trang trí |
MDF Lõi xanh / Sơn 2K |
3.000.000 – 4.500.000 |
***Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo, tùy thuộc vào kích thước thực tế và phụ kiện đi kèm. Liên hệ để nhận báo giá chính xác.
Bảng giá nội thất phòng khách chi tiết ra sao?
Phòng khách là "bộ mặt" của ngôi nhà. Bảng giá nội thất phòng khách dưới đây giúp bạn hình dung chi phí cho từng hạng mục.
Kệ tivi gỗ công nghiệp có giá bao nhiêu?
Kệ tivi sử dụng gỗ MDF lõi xanh, Ba Thanh, An Cường vui lòng liên hệ để được báo giá chi tiết.
| BẢNG BÁO GIÁ TỦ KỆ TIVI GỖ CÔNG NGHIỆP | ||||
| Phân loại theo kích thước tiêu chuẩn | Kích thước | |||
| 1m | 1m2 | 1m4 | 1m6 | |
| Kệ treo (Sâu 30 x Cao 20 cm) | 1.400.000 | 1.600.000 | 1.800.000 | 2.000.000 |
| Kệ có chân (Sâu 40 x Cao 55 cm) | 1.800.000 | 2.000.000 | 2.200.000 | 2.400.000 |
| Kệ theo yêu cầu (Chiều ngang trên 2m) | 1.600.000/ mét dài | |||
| * Kệ tủ tivi sử dụng chất liệu gỗ công nghiệp MDF lõi xanh, Ba Thanh, An Cường vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá chi tiết. | ||||
Tủ giày gỗ công nghiệp giá bao nhiêu tiền?
|
Phân loại |
Kích thước |
Chất liệu |
ĐVT |
Đơn giá (VNĐ) |
|
Cánh tiêu chuẩn |
80 × 35 × 100 cm |
Lõi thường / Lõi xanh |
Cái |
1.800.000 – 2.200.000 |
|
Cánh tiêu chuẩn |
100 × 35 × 100 cm |
Lõi thường / Lõi xanh |
Cái |
2.000.000 – 2.400.000 |
|
Cánh tiêu chuẩn |
120 × 35 × 100 cm |
Lõi thường / Lõi xanh |
Cái |
2.200.000 – 2.600.000 |
|
Cánh tiêu chuẩn |
140 × 35 × 100 cm |
Lõi thường / Lõi xanh |
Cái |
2.400.000 – 2.800.000 |
|
Cánh Acrylic |
Sâu ≤ 35 cm |
Lõi thường / Lõi xanh |
m2 |
3.100.000 – 3.300.000 |
|
Tủ giày kịch trần |
Sâu ≤ 35 cm |
Lõi thường / Lõi xanh |
m2 |
2.000.000 – 2.200.000 |
| Cánh pano (Tân cổ điển) | Sâu ≤ 35 cm | Lõi thường / Lõi xanh | m2 | 2.600.000 - 2.900.000 |
| Sơn 2K | Sâu ≤ 35 cm | Lõi thường / Lõi xanh | m2 | 2.700.000 - 3.000.000 |
| Cánh Kính | Sâu ≤ 35 cm | Lõi thường / Lõi xanh | m2 | 3.200.000 - 3.500.000 |
Vách ngăn gỗ công nghiệp CNC giá bao nhiêu?
Vách ngăn là giải pháp phân chia không gian thông minh, đặc biệt phổ biến cho nhà phố và chung cư.
|
Phân loại (Sâu ≤ 30cm) |
Lõi Thường/Lõi Xanh (VNĐ/m2) |
|
Hoa văn CNC |
1.800.000 - 2.100.000 |
|
Thiết kế ô trống đơn giản |
1.700.000 - 2.000.000 |
|
Thiết kế tủ kệ |
1.800.000 - 2.100.000 |
|
Ô rượu / cánh tủ chạy chỉ |
2.100.000 - 2.400.000 |
|
LED trang trí |
300.000/mét dài |
|
Cánh kính khung nhôm XINGFA |
3.100.000 - 3.400.000 |
Vách ngăn hoa văn CNC là thế mạnh sản xuất của Nội Thất Anh Khoa nhờ hệ thống máy CNC hiện đại, đảm bảo đường nét sắc sảo, tinh xảo.
Bảng giá tủ cầu thang gỗ công nghiệp như thế nào?
|
Phân loại |
Chất liệu |
ĐVT |
Đơn giá (VNĐ) |
|
Sâu 40 cm |
MDF Lõi thường / Lõi xanh |
m2 |
2.000.000 – 2.300.000 |
|
Sâu 50 cm |
MDF Lõi thường / Lõi xanh |
m2 |
2.300.000 – 2.600.000 |
|
Sâu 60 cm |
MDF Lõi thường / Lõi xanh |
m2 |
2.600.000 – 2.900.000 |
|
LED trang trí |
— |
mét dài |
300.000 |
Tủ cầu thang giúp tận dụng triệt để gầm cầu thang — khoảng không gian thường bị bỏ phí trong nhà phố. Giá tính theo m2: Chiều ngang × Chiều cao × Đơn giá + Phụ kiện = Tổng chi phí.
Bảng báo giá nội thất phòng bếp cập nhật mới nhất?
Bảng giá tủ bếp gỗ công nghiệp chống ẩm bao nhiêu?
Với mục tiêu mang đến sự tiện nghi, thẩm mỹ và tính chất thực tiễn, bảng giá này cung cấp các sản phẩm tủ bếp chất lượng cao, đa dạng về kiểu dáng và mức giá phù hợp với mọi nhu cầu và ngân sách.
| BẢNG BÁO GIÁ TỦ BẾP GỖ CÔNG NGHIỆP CHỐNG ẨM | ||
| Phân loại | Kích thước | |
| Bếp dưới (Sâu <=60cm, Cao <=81cm) | Bếp trên (Sâu <=35cm, Cao <=75cm) | |
| Gỗ MDF Phú Mỹ Toàn | 2.400.000/mét dài | 2.200.000/mét dài |
| Gỗ MDF Ba Thanh | 2.600.000/mét dài | 2.400.000/mét dài |
| Gỗ MDF An Cường | 3.000.000/mét dài | 2.800.000/mét dài |
| Thùng tủ MDF - Cánh Acrylic | 3.700.000/mét dài | 3.500.000/mét dài |
| LED trang trí bếp | 300.000/mét dài | |
| * Tủ bếp có chiều cao kịch trần vui lòng liên hệ để được báo giá chính xác. | ||
Giá thành của Tủ bếp gỗ công nghiệp được tính theo mét dài (bao gồm bếp trên và bếp dưới), tại Nội Thất Anh Khoa đã có sẵn bảng giá chi tiết của từng chất liệu gỗ để khách hàng tham khảo. Phần giá sẽ thay đổi phụ thuộc vào chất liệu gỗ mà gia đình bạn chọn lựa chọn cho căn bếp. Lưu ý đơn giá trên chỉ được tính cho phần gỗ tủ bếp, chưa bao gồm phụ kiện như: giá chén, kệ nâng thông minh, mặt đá bếp,...
- Cách tính giá sản phẩm nội thất tủ bếp được tính theo (mét dài/md): Chiều ngang x Đơn giá + Chi phí phụ kiện, chi tiết (nếu có) = Tổng chi phí tủ bếp
Hiểu rõ cách tính giá tủ bếp gỗ công nghiệp sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình lựa chọn và mua sắm. Hãy dành thời gian tìm hiểu kỹ và chọn lựa giá cả phù hợp để bạn có được một bộ tủ bếp ưng ý và phù hợp với ngân sách của mình.
Bảng giá tủ bếp nhựa đặc Picomat — Nội Thất Anh Khoa
|
Chất liệu tủ bếp nhựa Picomat |
ĐVT |
Bếp dưới (VNĐ/md) |
|
Thùng Picomat 18mm + Cánh MDF phủ Melamine An Cường, hậu Picomat 8mm |
md |
3.800.000 |
|
Thùng Picomat 18mm + Cánh MDF phủ Laminate An Cường, hậu Picomat 8mm |
md |
4.200.000 |
|
Thùng Picomat 18mm + Cánh MDF phủ Acrylic An Cường, hậu Picomat 8mm |
md |
4.500.000 |
|
Thùng Picomat 18mm + Cánh nhựa Picomat phủ Acrylic, hậu Picomat 8mm |
md |
4.800.000 |
|
Thùng Picomat 18mm + Cánh nhựa Picomat phủ Laminate, hậu Picomat 8mm |
md |
5.000.000 |
|
LED trang trí bếp |
md |
300.000 |
Tủ rượu gỗ công nghiệp có giá bao nhiêu?
|
Phân loại (Sâu ≤ 40cm) |
ĐVT |
Lõi Thường (VNĐ) |
|
Cánh kính khung nhôm XINGFA |
m2 |
3.200.000 |
|
Cánh Acrylic |
m2 |
3.000.000 |
|
Cánh tiêu chuẩn |
m2 |
2.000.000 |
|
LED trang trí |
mét dài |
300.000 |
Tủ rượu cánh kính XINGFA kết hợp LED trang trí là lựa chọn nâng tầm không gian phòng khách – bếp, tạo điểm nhấn sang trọng mà chi phí vẫn hợp lý.
Bảng giá nội thất phòng ăn có những hạng mục gì?
Đây là hạng mục nhiều gia đình cần nhưng ít đơn vị nội thất liệt kê chi tiết. Tại Nội Thất Anh Khoa, bàn ăn gỗ công nghiệp được sản xuất theo yêu cầu với mức giá cạnh tranh.
Bảng Giá Bàn ăn
|
Phân loại |
Kích thước tham khảo |
Chất liệu |
Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
|
Bàn ăn 4 ghế |
120 × 70 cm |
MDF phủ Melamine |
2.500.000 – 3.500.000 |
|
Bàn ăn 6 ghế |
150 × 80 cm |
MDF phủ Melamine |
3.500.000 – 5.000.000 |
|
Bàn ăn 8 ghế |
180 × 90 cm |
MDF phủ Melamine / Sơn 2K |
4.500.000 – 6.500.000 |
Giá tham khảo cho phần bàn, chưa bao gồm ghế. Liên hệ trực tiếp để được tư vấn và báo giá chính xác theo nhu cầu.
Bảng giá nội thất văn phòng gỗ công nghiệp
|
Sản phẩm |
Kích thước tham khảo |
Chất liệu |
Đơn giá tham khảo |
|
Bàn làm việc nhân viên |
120×60 cm |
MDF Melamine |
1.200.000 – 1.800.000/cái |
|
Bàn giám đốc |
160×80 cm |
MDF Sơn 2K / Acrylic |
3.500.000 – 6.000.000/cái |
|
Tủ hồ sơ 3 ngăn |
80×40×120 cm |
MDF Melamine |
2.000.000 – 3.000.000/cái |
|
Vách ngăn văn phòng |
Theo m2 |
MDF + kính |
1.800.000 – 2.500.000/m2 |
Bảng gợi ý combo nội thất theo ngân sách
|
Mức ngân sách |
Combo gợi ý (Phòng ngủ) |
Chất liệu |
Tổng tham khảo |
|
Tiết kiệm (< 10 triệu) |
Giường bệt 1m6 + Tủ áo 120cm |
Lõi thường, Melamine |
~6,5–7 triệu |
|
Vừa phải (10–15 triệu) |
Giường ngăn kéo 1m6 + Tủ áo 160cm + Kệ tivi 1m2 |
Lõi thường, Melamine |
~11–13 triệu |
|
Cao cấp (15–25 triệu) |
Giường nâng hạ 1m8 + Tủ áo kịch trần 200cm + Bàn trang điểm + Kệ tivi |
Lõi xanh, Sơn 2K/Acrylic |
~18–24 triệu |
Bảng giá phụ kiện nội thất phổ biến
|
Phụ kiện |
Áp dụng cho |
Đơn giá tham khảo |
Ghi chú |
|
Bản lề giảm chấn |
Tủ áo, tủ bếp, tủ giày |
80.000–150.000/cái |
Blum / Hettich |
|
Ray trượt giảm chấn |
Ngăn kéo giường, tủ bếp |
120.000–250.000/bộ |
Tùy chiều dài |
|
Tay nắm nhôm |
Mọi sản phẩm |
30.000–80.000/cái |
Nhôm định hình |
|
Giá chén bát nâng hạ |
Tủ bếp trên |
2.000.000–4.500.000/bộ |
Inox 304 |
|
Kệ gia vị kéo |
Tủ bếp dưới |
1.800.000–2.800.000/bộ |
Inox / nhựa |
|
Mặt đá bếp nhân tạo |
Tủ bếp |
1.200.000–2.500.000/md |
Tùy loại đá |
|
LED thanh nhôm |
Vách ngăn, tủ rượu, tủ bếp |
300.000/md |
Đã có trong bảng giá |
Bảng dự toán chi phí nội thất theo loại hình công trình
Giúp gia chủ hình dung tổng ngân sách cần chuẩn bị.
|
Loại công trình |
Diện tích |
Hạng mục cơ bản |
Chi phí tham khảo |
Ghi chú |
|
Chung cư 1PN |
45–55 m2 |
Tủ áo + giường + kệ tivi + tủ bếp |
25–40 triệu |
Lõi thường, Melamine |
|
Chung cư 2PN |
65–75 m2 |
2 tủ áo + 2 giường + kệ tivi + tủ bếp + tủ giày |
45–70 triệu |
Lõi thường/xanh |
|
Nhà phố 1 trệt 1 lầu |
80–100 m2 |
Trọn bộ (ngủ + khách + bếp + cầu thang) |
70–120 triệu |
Thi công trọn gói |
|
Nhà phố 1 trệt 2 lầu |
100–150 m2 |
Trọn bộ toàn nhà |
100–180 triệu |
Thi công trọn gói |
So sánh chất liệu gỗ công nghiệp nào phù hợp với bạn?
Một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá nội thất là chất liệu gỗ và bề mặt hoàn thiện. Bảng so sánh dưới đây giúp bạn chọn đúng chất liệu cho từng không gian.
|
Tiêu chí |
MDF Lõi thường |
MDF Lõi xanh |
Bề mặt Melamine |
Bề mặt Sơn 2K |
Bề mặt Acrylic |
|
Chống ẩm |
Trung bình |
Tốt |
Khá |
Khá |
Tốt |
|
Chống trầy |
— |
— |
Tốt |
Trung bình |
Khá |
|
Thẩm mỹ |
Cơ bản |
Cơ bản |
Đa dạng vân |
Đa dạng màu |
Bóng gương, sang trọng |
|
Giá thành |
Thấp nhất |
Cao hơn 10–15% |
Hợp lý |
Trung bình |
Cao nhất |
|
Phù hợp |
Phòng ngủ, kệ tivi |
Bếp, phòng tắm |
Mọi không gian |
Phòng khách, tủ áo |
Tủ bếp cao cấp, tủ áo |
Lời khuyên từ Nội Thất Anh Khoa: Với ngân sách vừa phải, bạn có thể kết hợp thùng tủ MDF Melamine + cánh Acrylic để vừa tiết kiệm vừa giữ vẻ ngoài sang trọng.
Bảng giá thi công nội thất trọn gói tại Nội Thất Anh Khoa?
Nếu bạn cần thi công trọn gói thay vì mua lẻ từng sản phẩm, Nội Thất Anh Khoa nhận thiết kế, sản xuất và lắp đặt hoàn thiện nội thất cho nhà phố, chung cư và văn phòng tại TP.HCM.
Quy trình thi công nội thất gồm mấy bước?
Quy trình 5 bước chuyên nghiệp tại Nội Thất Anh Khoa:
- Gặp gỡ, trao đổi và khảo sát trực tiếp hiện trạng công trình.
- Thiết kế mặt bằng 2D và dựng phối cảnh 3D chi tiết để bạn hình dung không gian.
- Gửi báo giá chi tiết từng hạng mục và ký kết hợp đồng thi công.
- Sản xuất tại xưởng bằng máy CNC hiện đại và thi công lắp đặt tại công trình.
- Kiểm tra chất lượng, nghiệm thu và bàn giao — bảo hành 24 tháng.
Vì sao chọn Nội Thất Anh Khoa để thi công nội thất?
- ✅ Có xưởng sản xuất trực tiếp tại TP.HCM — giá gốc, không qua trung gian.
- ✅ Máy móc CNC hiện đại — đường nét sắc sảo, sản phẩm đồng đều.
- ✅ Chuyên gỗ công nghiệp MDF — đa dạng bề mặt Melamine, Sơn 2K, Acrylic.
- ✅ Bảo hành 24 tháng cho mọi sản phẩm nội thất.
- ✅ Thi công trọn gói nhà phố, chung cư, văn phòng tại TP.HCM và các tỉnh lân cận (Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Tây Ninh).
Checklist cần chuẩn bị khi xin báo giá thi công nội thất?
Để nhận được báo giá chính xác nhất, bạn nên chuẩn bị sẵn các thông tin sau trước khi liên hệ:
|
Hạng mục cần chuẩn bị |
Mục đích |
|
Bản vẽ mặt bằng hoặc diện tích sàn |
Giúp tính toán khối lượng sản phẩm |
|
Danh sách phòng cần thi công |
Xác định các hạng mục nội thất cần làm |
|
Phong cách mong muốn (hiện đại, tối giản…) |
Chọn chất liệu và bề mặt phù hợp |
|
Ngân sách dự kiến |
Tư vấn giải pháp tối ưu theo ngân sách |
|
Thời gian mong muốn hoàn thành |
Lên lịch sản xuất và lắp đặt |
|
Hình ảnh tham khảo (nếu có) |
KTS hiểu rõ hơn yêu cầu thiết kế |
Liên hệ ngay để nhận báo giá miễn phí:
- Website: https://noithatanhkhoa.com.vn/
- Zalo: 0972 799 033 | 0972 516 033 | 0364 636 700
- Hotline: 0972 799 033 – 0972 516 033 – 0364 636 700
- Showroom: 423–425 Lê Văn Khương, P. Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- Xưởng SX: 551/156/37 Lê Văn Khương, P. Tân Thới Hiệp, TP.HCM
Liên hệ để được tư vấn
Câu hỏi thường gặp về bảng giá thi công nội thất (FAQ)
Đơn giá trong bảng giá trên là giá phần gỗ, chưa bao gồm phụ kiện như bản lề, ray trượt, tay nắm, mặt đá bếp, kệ nâng thông minh. Phụ kiện sẽ được báo giá riêng tùy theo yêu cầu cụ thể. Khi nhận báo giá từ Nội Thất Anh Khoa, mọi chi tiết đều được liệt kê rõ ràng, minh bạch.
Trung bình, gỗ MDF lõi xanh (chống ẩm) đắt hơn lõi thường khoảng 200.000 – 300.000 đ/m2. Đây là khoản đầu tư xứng đáng cho các khu vực tiếp xúc nhiều với nước và hơi ẩm như phòng bếp, phòng tắm.
Tùy quy mô công trình, thời gian trung bình: 4–7 ngày cho căn hộ chung cư, 7–15 ngày cho nhà phố. Nội Thất Anh Khoa có xưởng sản xuất riêng nên chủ động tiến độ, đảm bảo giao hàng đúng hẹn.
Có. Tất cả sản phẩm nội thất tại Nội Thất Anh Khoa được bảo hành 24 tháng. Trong thời gian bảo hành, mọi lỗi do sản xuất sẽ được khắc phục miễn phí.
Melamine phù hợp nếu bạn ưu tiên giá hợp lý, đa dạng vân gỗ, chống trầy tốt — lý tưởng cho tủ áo, kệ tivi, giường ngủ. Acrylic dành cho ai muốn vẻ ngoài bóng gương, cao cấp — phù hợp cho tủ bếp, tủ giày, vách ngăn phòng khách. Bạn cũng có thể kết hợp thùng Melamine + cánh Acrylic để tối ưu ngân sách.
Nội Thất Anh Khoa — Giải pháp nội thất gỗ công nghiệp giá xưởng, sản xuất tại TP.HCM, bảo hành 24 tháng. Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí và báo giá chi tiết cho công trình của bạn!















Xem thêm